Máy toàn đạc điện tử Sokkia SRX
Bảo hành miễn phí 12 tháng
Giá bán: 0913 769 159
✔️ Chuyển giao công nghệ miễn phí
✔️ Kiểm định và sửa chữa ngay tại cửa hàng
✔️ Giao hàng miễn phí toàn quốc, đúng hẹn
✔️ Cam kết bảo hành đúng thời hạn
✔️ Cam kết giá luôn rẻ nhất
✔️ Hỗ trợ sau bán hàng 24/7
Máy toàn đạc SOKKIA SRX
SRX của Sokkia là máy toàn đạc điện tử dòng Robotic có khả năng tự đông truy bắt điểm và tìm điểm đo ( auto–tracking và auto–pointing ). SRX được trang bị công nghệ đo cạnh mới RED-tech EX và công nghệ đo góc mới IACS cho kết quả đo có độ chính xác cao nhất trong phạm vi đo và khoảng cách đo được cũng xa hơn. Được trang bị công nghệ Bluetooth,cổng USB và Compact Flash cho phép dữ liệu đo có thể dề dàng được truyền tải về văn phòng.
Nét đặc trưng cơ bản
- Độ chính xác đo cạnh cùng với gương : ±(1.5+2ppm x D)mm
- Khoảng cách đo cùng gương : 6000m
- Khoảng cách đo laser không dùng gương : 0,3 đến 500m
- Màn hình màu TFT LCD cảm ứng
- Bàn phím có 32 phím đèn
- Hệ điều hành : Window CE
- Bộ nhớ trong 64 MB
Thông số kỹ thuật cơ bản
Loại máy |
SRX1 |
SRX2 |
SRX3 |
||||
SRX5 |
|||||||
Đo góc |
|
||||||
Độ chính xác |
1'' |
2" |
3" |
5" |
|||
Tự động bù xiên |
Bù xiên 2 trục , Phạm vi bù : ±6' |
||||||
Đo cạnh |
Dùng công nghệ Pha và tia laser đỏ |
||||||
Laser |
Class 3R (5W) và Class 1 (0.22W) |
||||||
Đơn vị |
Meters/ Feet/US feet |
||||||
Khoảng cách đo
|
Laser |
0.3 đến 500m với bề mặt phản xạ trắng 90%, 0.3 đến 250m với bề mặt phản xạ tối màu 18% |
|||||
Gương giấy |
RS90N-K : 1.3 đến 500m |
||||||
Gương ATP1 |
1.3 đến 1000m |
||||||
1 gương AP |
Điều kiện bình thường : 1.3 đến 5000m, Điều kiện tốt: 1.3 đến 6000m |
||||||
Độ chính xác đo
|
Laser (Fine) |
0.3 đến 200m : ±(3+2ppm x D)mm 200 đến 350m :±(5+10ppm x D)mm 350 đến 500m:±(10+10ppm x D)mm |
|||||
Laser (Rapid) |
0.3 đến 200m : ±(6+2ppm x D)mm 200 đến 350m :±(8+10ppm x D)mm 350 đến 500m:±(15+10ppm x D)mm |
||||||
Gương |
Fine : ±(1.5+2ppm x D)mm, Rapid : ±(5+2ppm x D)mm |
Fine: ± (2+2ppm xD)m m, Rapid: ± (5+2ppmxD) mm |
|||||
Gương giấy |
Fine: ±(2+2ppm x D)mm, Rapid: ±(6+2ppm)mm |
||||||
Thời gian đo |
Fine/ Rapid/Tracking |
0.9s,0.6s,0.4s |
|||||
Auto-tracking |
|
||||||
Gương ATP1 |
5 đến 500m |
||||||
Auto-pointing |
|
||||||
Gương ATP1 |
2 đến 600m |
||||||
Gương AP01 |
2 đến 1000m |
||||||
|
|||||||
Hệ thống điều khiển |
RC-PR3 |
||||||
|
|
||||||
Phạm vi hoạt dộng |
Dạng Gần : 2 đến 100m , với điều kiện tốt cú thể lờn tới 150m Dạng Xa : 2 đến 250m, với điều kiện tốt cú thể lờn tới 300m |
||||||
|
|||||||
Cấu hình của 1 bộ SRX |
|||||||
Độ chính xác đo góc |
Auto-Tracking/Auto-Pointing |
Tay cầm |
|||||
SRX1 Độ chính xác : 1’ |
Auto-Tracking |
RC-TS3 |
|||||
H-BT1 |
|||||||
Auto-Pointing |
RC-TS3 |
||||||
H-BT1 |
|||||||
SRX2 Độ chính xác : 2’ |
Auto-Tracking |
RC-TS3 |
|||||
H-BT1 |
|||||||
Auto-Pointing |
RC-TS3 |
||||||
H-BT1 |
|||||||
SRX3 Độ chính xác : 3’ |
Auto-Tracking |
RC-TS3 |
|||||
H-BT1 |
|||||||
Auto-Pointing |
RC-TS3 |
||||||
H-BT1 |
|||||||
SRX5 Độ chính xác : 5’ |
Auto-Tracking |
RC-TS3 |
|||||
H-BT1 |
|||||||
Auto-Pointing |
RC-TS3 |
||||||
H-BT1 |
|||||||
H-BT1: Bluetooth class 1 ; RC-TS3 : : Bluetooth class 1 và bộ quét RC |